Sử Dụng NPK Hiệu Quả: Bí Quyết Bón Đạm, Lân, Kali Theo Giai Đoạn Phát Triển Cây

 02:47 09/07/2025        Lượt xem: 182

Sử Dụng NPK Hiệu Quả: Bí Quyết Bón Đạm, Lân, Kali Theo Giai Đoạn Phát Triển Cây
Khám phá cách bón phân Đạm, Lân, Kali (NPK) tối ưu cho từng giai đoạn sinh trưởng của cây trồng: nuôi cành lá, ra hoa, đậu trái. Tiết kiệm chi phí, tăng năng suất!

Hướng Dẫn Sử Dụng Phân Bón Đa Lượng NPK Hiệu Quả Cho Từng Giai Đoạn Phát Triển Của Cây Trồng

Phân bón Đa lượng (NPK) là ba yếu tố dinh dưỡng cơ bản và quan trọng nhất đối với cây trồng. Việc sử dụng NPK đúng cách, theo từng giai đoạn phát triển của cây, không chỉ giúp tối ưu hóa năng suất mà còn giảm thiểu chi phí đầu tư và bảo vệ sức khỏe cho vườn cây.

1. NPK và Mối Liên Hệ Với Giai Đoạn Phát Triển Cây

Thứ tự ghi NPK (Nitơ – Phốt pho – Kali) trên bao bì phân bón cũng vô tình (hoặc cố ý) tương ứng với thứ tự cần thiết cho các giai đoạn phát triển chính của cây trồng. Chúng ta có thể chia cây trồng thành ba giai đoạn chăm sóc chính:

  • Nuôi cành chồi lá: Giai đoạn này cần Đạm (N) cao hơn.

  • Nuôi bông (ra hoa): Cần Lân (P) cao hơn.

  • Nuôi trái (đậu và phát triển trái): Cần Kali (K) cao hơn.

Việc nắm vững nguyên tắc này giúp bà con xác định loại phân Đa lượng cần bón dưới gốc để phù hợp với từng thời điểm.

2. Sử Dụng Đạm (N)

2 su dung dam n

Đạm (Nitơ) thường được sử dụng nhiều cho giai đoạn khởi đầu của một bộ phận nào đó của cây trồng, như lúc đọt non, trái non, hoặc hoa non.

  • Tác dụng chính: Giúp mập đọt, mập bông, lớn trái, thúc đẩy sinh trưởng mạnh mẽ.

  • Tốc độ vận chuyển: Đạm được cây hấp thụ qua rễ và vận chuyển tương đối nhanh, bình quân 2-20m chiều dài thân cây mỗi ngày đối với cây thân thảo và 10-20m đối với cây thân gỗ.

  • Khả năng hấp thu: Đạm được hấp thu theo 2 chiều, tức là có thể đưa lên lá khi bón gốc và vận chuyển ngược xuống rễ khi phun lá.

Các Dạng Đạm Cây Hấp Thụ Nhanh

Đạm mà cây hấp thu nhanh có hai dạng chính:

  • Amon (NH4): Cây hấp thu liền nhưng có thể làm chua đất. Phù hợp khi cần cung cấp đạm tức thời, không tồn dư, hạn chế ảnh hưởng giai đoạn sau.

  • Nitrate (NO3): Thường phải chuyển sang Amon rồi cây mới hấp thu, chậm hơn nhưng ít làm chua đất hơn do quá trình chuyển hóa trung gian. Phù hợp khi cần sử dụng đạm trong thời gian lâu hơn.

  • Kết hợp cả hai: Khi cần ăn ngay và muốn có dự trữ, có thể dùng cả hai dạng.

Đạm Trong Phân Hữu Cơ

Đạm trong phân hữu cơ không hấp thu ngay vì nằm trong các hợp chất hữu cơ lớn (amino acid, protein, humic, fulvic). Cây cần thời gian để chuyển hóa về dạng Amon hoặc Nitrate.

  • Nhược điểm: Không dùng được khi cần bổ sung đạm nhanh cho mục đích canh tác ngắn hạn.

  • Ưu điểm: Có tính dự trữ lâu dài trong đất.

Để biết loại phân đang sử dụng chứa đạm gì, bà con có thể kiểm tra mục "Thành phần" trên nhãn bao bì.

3. Sử Dụng Lân (P)

Lân (Phốt pho) rất cần thiết cho cây trồng vào giai đoạn giữa của mỗi bộ phận.

  • Mục đích chính: Giúp làm cứng các bộ phận, hình thành các chức năng hoàn chỉnh. Ví dụ, lá có đạm sẽ to, nhưng cần lân để cứng cáp và thực hiện chức năng quang hợp hiệu quả.

  • Dạng hấp thu: Lân hấp thu ở dạng ion, dễ bị cố định bởi các chất khác trong đất (Nhôm, Sắt ở đất chua; Canxi ở đất kiềm) và trở nên khó hấp thu. Lân chỉ tự do để cây hấp thu thuận lợi trong môi trường pH từ 5.5-7.

  • Tầm quan trọng của hữu cơ & vi sinh vật: Đất giàu hữu cơ và vi sinh vật giúp lân ở dạng dễ hấp thu hơn.

  • Di chuyển trong cây: Lân di chuyển chậm (khoảng 1m chiều dài thân cây mỗi ngày) và chủ yếu từ rễ đi lên. Phun lá không dẫn ngược về thân hay rễ được.

  • Tác dụng khác: Ngoài làm cứng bông, cứng trái, cứng đọt, Lân còn dùng để kích bông, kích rễ. Do đó, phân lân kích bông (ví dụ: 10-60-10) có thể hòa loãng để tưới kích rễ.

Các Loại Lân Phổ Biến Trên Thị Trường

  • Lân nung chảy: pH khoảng 8.0, không tan, tác dụng chậm nhưng kéo dài. Dùng cải tạo đất, bón lót, không cần kết hợp vôi.

  • Lân Supe: Tan nhanh, nhưng làm chua đất. Cần kết hợp vôi hoặc sản phẩm nâng pH nếu bón nhiều.

  • Lân trong DAP và NPK khoáng: Hàm lượng cao, tan nhanh, hấp thu ngay nhưng ít dự trữ.

4. Sử Dụng Kali (K)

4 su dung k 1

Kali (K) cần thiết để hoàn chỉnh vòng đời của một bộ phận cây trồng sau khi đã hình thành và cứng cáp.

  • Tác dụng chính: Giúp trái cây hình thành đường, tinh dầu, các chất đặc trưng; tăng độ ngọt, nặng ký, đẹp mã. Cũng dùng để thúc lá già.

  • Thời điểm bón:

    • Bón muộn: Bộ phận chậm kết thúc vòng đời, hoặc chất lượng không tối đa.

    • Bón sớm: Thúc ép cây kết thúc sớm, bộ phận chưa đủ kích cỡ/trọng lượng (lá nhỏ, trái nhỏ, teo/cháy bông).

  • Đặc tính: Kali đa phần nằm ở dạng muối, bón nhiều có thể làm "mặn" đất. Cây hấp thu kali sẽ tăng cường trao đổi chất, thoát nước nhanh và nhu cầu nước tăng cao.

  • Di chuyển trong cây: Kali di chuyển 2 chiều với tốc độ nhanh (2-20m chiều dài thân mỗi ngày).

Các Dạng Kali và Ứng Dụng

Đặc tính của Kali là như nhau, nhưng tùy loại kim loại kết hợp sẽ cho ra các đặc tính phân bón cụ thể.

  • Kali clorua (KCl): Kali kết hợp với Clo. Kali giúp tăng cường trao đổi nước, Clo hỗ trợ cây hút và tích trữ nước. Phù hợp cho vùng đất khô hạn, ít nước.

    • Lưu ý cho sầu riêng: Nhiều người e ngại KCl cho sầu riêng vì tính trữ nước của Clo có thể làm trái sầu riêng bị sượng, đặc biệt vào mùa mưa.

Kết Luận

Việc sử dụng phân bón NPK cần được thực hiện một cách khoa học, dựa trên nhu cầu cụ thể của cây trồng ở từng giai đoạn phát triển. Nắm vững đặc tính của từng loại đạm, lân, kali sẽ giúp bà con đưa ra quyết định bón phân thông minh, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và duy trì sức khỏe cho đất và cây trồng.

Trong bài viết tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về vai trò và cách sử dụng các nguyên tố Trung lượng thiết yếu cho cây trồng.